menu_book
見出し語検索結果 "đi ăn" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "đi ăn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đi ăn" (4件)
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
em sẽ dắt anh đi ăn quán tủ mà em tình cờ tìm được trong một lần lạc đường ở Sài Gòn nha.
サイゴンで道に迷った時に偶然見つけたお気に入りの店に連れて行きますね。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)